Bản dịch của từ Escape room trong tiếng Việt

Escape room

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Escape room(Noun)

ɨskˈeɪp ɹˈum
ɨskˈeɪp ɹˈum
01

Một môi trường vật lý hoặc ảo được thiết kế để giải câu đố và làm việc nhóm.

A physical or virtual environment designed for puzzlesolving and teamwork.

Ví dụ
02

Một trò chơi trong đó người chơi giải các câu đố và câu đố để thoát khỏi căn phòng theo chủ đề trong thời gian giới hạn đã định.

A game in which players solve puzzles and riddles to escape a themed room within a set time limit.

Ví dụ
03

Một trải nghiệm giải trí thách thức người tham gia làm việc cùng nhau dưới áp lực.

An entertainment experience that challenges participants to work together under pressure.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh