Bản dịch của từ Essential oil trees trong tiếng Việt
Essential oil trees
Noun [U/C]

Essential oil trees(Noun)
ɪsˈɛnʃəl ˈɔɪl trˈiːz
ɪˈsɛnʃəɫ ˈwɑɫ ˈtriz
01
Một chất lỏng cô đặc chứa các hợp chất hương liệu từ thực vật được sử dụng cho mục đích tạo hương hoặc trị liệu.
A concentrated liquid containing aroma compounds from plants used for fragrance or therapeutic purposes
Ví dụ
Ví dụ
03
Các loại cây mà tinh dầu được chiết xuất thường được sử dụng trong liệu pháp mùi hương hoặc ngành nước hoa.
Plants from which essential oils are extracted often used in aromatherapy or perfumery
Ví dụ
