Bản dịch của từ Essential oil trees trong tiếng Việt

Essential oil trees

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Essential oil trees(Noun)

ɪsˈɛnʃəl ˈɔɪl trˈiːz
ɪˈsɛnʃəɫ ˈwɑɫ ˈtriz
01

Một chất lỏng cô đặc chứa các hợp chất hương liệu từ thực vật được sử dụng cho mục đích tạo hương hoặc trị liệu.

A concentrated liquid containing aroma compounds from plants used for fragrance or therapeutic purposes

Ví dụ
02

Một nguồn dầu tự nhiên được chiết xuất từ những loại cây nhất định, sử dụng cho nhiều ứng dụng khác nhau bao gồm sức khỏe và làm đẹp.

A source of natural oils derived from specific trees for use in various applications including health and beauty

Ví dụ
03

Các loại cây mà tinh dầu được chiết xuất thường được sử dụng trong liệu pháp mùi hương hoặc ngành nước hoa.

Plants from which essential oils are extracted often used in aromatherapy or perfumery

Ví dụ