Bản dịch của từ Establish first contact trong tiếng Việt
Establish first contact
Phrase

Establish first contact(Phrase)
ɛstˈæblɪʃ fˈɜːst kˈɒntækt
ˈɛstəbɫɪʃ ˈfɝst ˈkɑnˌtækt
01
Mở ra một kênh giao tiếp như nền tảng cho sự gắn bó hoặc mối quan hệ tiếp theo.
To open a line of communication as a foundation for further engagement or relationship
Ví dụ
02
Để thiết lập mối quan hệ ban đầu với một người hay tổ chức.
To make the initial connection or relationship with a person or organization
Ví dụ
03
Để bắt đầu liên lạc hoặc tương tác với ai đó lần đầu tiên.
To initiate communication or interaction with someone for the first time
Ví dụ
