esteemed
esteemed (Adjective)
Nghĩa 01
Được mọi người kính trọng; có uy tín và được tôn trọng, ngưỡng mộ bởi người khác.
respected having respect or admiration from others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "esteemed" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là được kính trọng, có uy tín. Nó thường được sử dụng để mô tả những cá nhân hoặc tổ chức có giá trị cao trong mắt người khác, thường dựa trên thành tựu hoặc địa vị xã hội của họ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "esteemed" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh để chỉ sự tôn trọng trong các tình huống trang trọng hơn.