Bản dịch của từ Estuary trong tiếng Việt

Estuary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Estuary(Noun)

ˈɛstʃuːəri
ˈɛstʃuˌɛri
01

Một vùng nước ven biển gần như khép kín, nơi nước ngọt từ các con sông và suối gặp gỡ và hòa trộn với nước mặn từ đại dương.

A partly closed coastal body of water where freshwater from rivers and streams meets and mixes with salt water from the ocean

Ví dụ
02

Cửa sông nơi nó đổ vào một vùng nước lớn hơn.

The mouth of a river where it opens into a larger body of water

Ví dụ
03

Một khu vực nơi đất gặp gỡ một nguồn nước, thường dẫn đến những hệ sinh thái đa dạng.

An area where land meets a body of water often leading to diverse ecosystems

Ví dụ