Bản dịch của từ Et trong tiếng Việt

Et

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Et(Noun)

ˈɛt
ˈɛt
01

Một thuật ngữ trong triết học và logic chỉ mối quan hệ và

A term in philosophy and logic denoting the relationship and

Ví dụ
02

Một cách viết tắt của "et cetera", nghĩa là và các thứ khác.

An abbreviation for et cetera meaning and other things

Ví dụ
03

Một liên từ Latin có nghĩa là "và", thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ "ngoài ra" hoặc "cùng với".

A Latin conjunction meaning and often used in English to mean in addition to or together with

Ví dụ