Bản dịch của từ Et trong tiếng Việt
Et
Noun [U/C]

Et(Noun)
ˈɛt
ˈɛt
01
Một thuật ngữ trong triết học và logic chỉ mối quan hệ và
A term in philosophy and logic denoting the relationship and
Ví dụ
02
Một cách viết tắt của "et cetera", nghĩa là và các thứ khác.
An abbreviation for et cetera meaning and other things
Ví dụ
