Bản dịch của từ Eta trong tiếng Việt

Eta

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eta (Noun)

ˈɛtɐ
ˈɛtə
01

Chữ cái thứ bảy trong bảng chữ cái Hy Lạp, viết là Η hoặc η

The seventh letter of the Greek alphabet Η η

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thời điểm dự kiến mà một người, phương tiện hoặc hàng hóa sẽ đến nơi

The expected time when a person vehicle or shipment will arrive

Ví dụ