Anh - Việt

Bản dịch của từ Everlastings trong tiếng Việt

everlastings

Noun

everlastings (Noun)

/ˈɛvəlˌɑːstɪŋz/
/ˈɛvɝˌɫæstɪŋz/
AI

Nghĩa 01

Một loại cây có hoa lâu tàn thường được sử dụng cho mục đích trang trí, đặc biệt là trong các bó hoa khô.

A plant with longlasting flowers typically used for decorative purposes especially in dried arrangements

Ví dụ

Nghĩa 02

Một loại hoa giữ được hình dáng và màu sắc khi được làm khô.

A type of flower that retains its form and color when dried

Ví dụ

Nghĩa 03

Một loại cây sống lâu năm, phát triển ở môi trường khô cằn hoặc sa mạc, thường có khả năng chống chọi tốt với điều kiện khắc nghiệt.

A perennial plant that grows in dry or arid environments often with resilience in harsh conditions

Ví dụ