evolves
evolves (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của evolves (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | evolve |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | evolved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | evolved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | evolves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | evolving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Động từ "evolves" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "evolvere", nghĩa là "mở ra" hoặc "phát triển". Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này chỉ sự thay đổi hoặc phát triển dần theo thời gian, thường sử dụng trong các lĩnh vực sinh học, văn hóa, và công nghệ. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và nghĩa của từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với tiếng Anh Anh hơi nhấn âm hơn trong âm tiết đầu.