Bản dịch của từ Exceptional elevation trong tiếng Việt
Exceptional elevation
Noun [U/C]

Exceptional elevation(Noun)
ɛksˈɛpʃənəl ˌɛlɪvˈeɪʃən
ɛkˈsɛpʃənəɫ ˌɛɫəˈveɪʃən
01
Trạng thái của sự xuất sắc hoặc phi thường về chất lượng hoặc mức độ.
The state of being exceptional or extraordinary in quality or degree
Ví dụ
Ví dụ
