Bản dịch của từ Exceptional elevation trong tiếng Việt

Exceptional elevation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exceptional elevation(Noun)

ɛksˈɛpʃənəl ˌɛlɪvˈeɪʃən
ɛkˈsɛpʃənəɫ ˌɛɫəˈveɪʃən
01

Trạng thái của sự xuất sắc hoặc phi thường về chất lượng hoặc mức độ.

The state of being exceptional or extraordinary in quality or degree

Ví dụ
02

Hành động nâng cao lên một vị trí hoặc cấp bậc cao hơn

An act of raising to a higher position or level

Ví dụ
03

Một vị trí địa lý hoặc độ cao so với một điểm tham chiếu thường là mực nước biển.

A geographical position or height above a reference point often sea level

Ví dụ