Bản dịch của từ Excise duty trong tiếng Việt

Excise duty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Excise duty(Noun)

ˈɛksaɪz dˈuti
ˈɛksaɪz dˈuti
01

Một hình thức thuế gián tiếp đánh vào việc sản xuất, bán hoặc tiêu thụ một số hàng hóa nhất định.

A form of indirect tax on the production sale or consumption of certain goods.

消费税 - 对某些商品生产、销售或消费征收的一种间接税

Ví dụ
02

Thuế đánh vào hàng hóa hoặc mặt hàng cụ thể, đặc biệt là những mặt hàng được sản xuất hoặc tiêu thụ trong một quốc gia.

A tax levied on specific goods or commodities especially those that are produced or consumed within a country.

消费税 - 对特定商品或货物征收的税,尤其指在国内生产或消耗的物品

Ví dụ
03

Một loại thuế thường được áp dụng cho các sản phẩm như rượu và thuốc lá.

A tax that is often applied to products like alcohol and tobacco.

消费税 - 一种通常适用于酒精和烟草等产品的税收

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh