Bản dịch của từ Excitement for trong tiếng Việt

Excitement for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Excitement for(Phrase)

ɛksˈaɪtmənt fˈɔː
ɛkˈsaɪtmənt ˈfɔr
01

Một cảm giác hào hứng và khao khát mạnh mẽ cho điều gì đó

A feeling of great enthusiasm and eagerness for something

Ví dụ
02

Cảm giác phấn khích và chờ đợi liên quan đến một sự kiện hoặc tình huống

A sense of exhilaration and anticipation associated with an event or situation

Ví dụ
03

Trạng thái trải nghiệm cảm xúc mãnh liệt do các sự kiện sắp diễn ra

A state of intense emotional experience due to upcoming events

Ví dụ