Bản dịch của từ Exclusive target trong tiếng Việt

Exclusive target

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exclusive target(Noun)

ɛksklˈuːsɪv tˈɑːdʒɪt
ɛkˈskɫusɪv ˈtɑrɡət
01

Một mục tiêu cụ thể thường được đặt ra cho chiến lược kinh doanh hoặc tiếp thị.

A specific objective or aim often set for a business or marketing strategy

Ví dụ
02

Hành động nhắm đến hoặc đạt được một đối tượng hoặc mục tiêu cụ thể.

The act of targeting or reaching a specific audience or goal

Ví dụ
03

Một món đồ hoặc cá nhân cụ thể được chú ý hoặc nhấn mạnh.

A particular item or individual that is focused on or highlighted

Ví dụ