excursionist
Noun CountableNoun
excursionist (Noun Countable)
/ɪkskˈɝɹʒənɪst/
/ɪkskˈɝɹʒənɪst/
AI
Ví dụ
Những người đi tham quan thường đến thăm các biểu tượng nổi tiếng như Cầu Cổng Vàng.Excursionists often visit famous landmarks like the Golden Gate Bridge.
Không phải tất cả những người đi tham quan đều thích những điểm du lịch đông đúc vào mùa cao điểm.Not all excursionists enjoy crowded tourist spots during peak season.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
excursionist (Noun)
/ɪkskˈɝɹʒənɪst/
/ɪkskˈɝɹʒənɪst/
AI
Ví dụ
Người tham quan đã tận hưởng phong cảnh tuyệt đẹp của Grand Canyon.The excursionist enjoyed the beautiful landscapes of the Grand Canyon.
Không phải mọi người tham quan đều đến những điểm thu hút giống nhau ở New York.Not every excursionist visits the same attractions in New York City.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "excursionist" chỉ những người tham gia các chuyến đi ngắn ngày, thường nhằm mục đích vui chơi hoặc khám phá thiên nhiên. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả British English và American English mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ở British English, thuật ngữ này có thể mang tính chất lịch sử hơn, thường liên quan đến các chuyến đi tổ chức; trong khi American English có thể dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh du lịch hiện đại.