Anh - Việt

Bản dịch của từ Excursionist trong tiếng Việt

excursionist

Noun CountableNoun

excursionist (Noun Countable)

/ɪkskˈɝɹʒənɪst/
/ɪkskˈɝɹʒənɪst/
AI

Nghĩa 01

Người đi tham quan, du ngoạn hoặc đi chơi ở một nơi nào đó để hưởng thụ, giải trí (thường chỉ chuyến đi ngắn ngày).

people who are traveling or visiting a place for pleasure.

Ví dụ
Những người đi tham quan thường đến thăm các biểu tượng nổi tiếng như Cầu Cổng Vàng.Excursionists often visit famous landmarks like the Golden Gate Bridge.
Không phải tất cả những người đi tham quan đều thích những điểm du lịch đông đúc vào mùa cao điểm.Not all excursionists enjoy crowded tourist spots during peak season.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

excursionist (Noun)

/ɪkskˈɝɹʒənɪst/
/ɪkskˈɝɹʒənɪst/
AI

Nghĩa 01

Người đi tham quan, đi dã ngoại hoặc đi du lịch ngắn ngày để vui chơi, thưởng ngoạn chứ không phải đi làm việc dài hạn.

people who are traveling or visiting a place for pleasure.

Ví dụ
Người tham quan đã tận hưởng phong cảnh tuyệt đẹp của Grand Canyon.The excursionist enjoyed the beautiful landscapes of the Grand Canyon.
Không phải mọi người tham quan đều đến những điểm thu hút giống nhau ở New York.Not every excursionist visits the same attractions in New York City.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh