Bản dịch của từ Exhaust fan trong tiếng Việt

Exhaust fan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exhaust fan(Noun)

ɪgzˈɑst fæn
ɪgzˈɑst fæn
01

Một thiết bị cơ khí để tạo ra luồng không khí, thường được sử dụng trong hệ thống thông gió.

A mechanical device for creating airflow often used in ventilation systems.

Ví dụ
02

Quạt dùng để đẩy không khí từ một căn phòng hoặc công trình ra không khí bên ngoài.

A fan used to expel air from a room or structure to the outside atmosphere.

Ví dụ
03

Một thiết bị loại bỏ không khí cũ và thay thế bằng không khí trong lành, thường được lắp đặt trong nhà bếp hoặc phòng tắm.

A device that removes stale air and replaces it with fresh air commonly installed in kitchens or bathrooms.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh