Bản dịch của từ Exhibitor trong tiếng Việt

Exhibitor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exhibitor(Noun)

ɛɡzˈɪbɪtɐ
ˌɛkˈsɪbɪtɝ
01

Người cung cấp bằng chứng hoặc chứng minh điều gì đó thông qua cách trình bày hình ảnh.

One who provides evidence or proof of something through visual display

Ví dụ
02

Một cá nhân hoặc tổ chức tham gia trưng bày hoặc giới thiệu sản phẩm tại một triển lãm hay hội chợ thương mại.

A person or organization that displays or presents something at an exhibition or trade show

Ví dụ
03

Một người tham gia triển lãm công cộng trưng bày các đồ vật để người khác xem.

A participant in a public exhibition displaying items for others to view

Ví dụ