Bản dịch của từ Exhibitor trong tiếng Việt
Exhibitor
Noun [U/C]

Exhibitor(Noun)
ɛɡzˈɪbɪtɐ
ˌɛkˈsɪbɪtɝ
Ví dụ
02
Một cá nhân hoặc tổ chức tham gia trưng bày hoặc giới thiệu sản phẩm tại một triển lãm hay hội chợ thương mại.
A person or organization that displays or presents something at an exhibition or trade show
Ví dụ
03
Một người tham gia triển lãm công cộng trưng bày các đồ vật để người khác xem.
A participant in a public exhibition displaying items for others to view
Ví dụ
