Anh - Việt

Bản dịch của từ Exonerated trong tiếng Việt

exonerated

Verb

exonerated (Verb)

/ɪgzˈɑnɚeɪtɪd/
/ɪgzˈɑnɚeɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Xóa bỏ cáo buộc làm sai trái.

To clear from a charge of wrongdoing.

Ví dụ
Tòa án đã minh oan cho John sau khi xem xét bằng chứng mới.The court exonerated John after reviewing the new evidence.
Cuộc điều tra không minh oan cho các sĩ quan cảnh sát liên quan.The investigation did not exonerate the police officers involved.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Giải thoát khỏi trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.

To relieve from responsibility or obligation.

Ví dụ
Tòa án đã minh oan cho Maria về bất kỳ sai phạm nào trong vụ án xã hội.The court exonerated Maria from any wrongdoing in the social case.
Bồi thẩm đoàn đã không minh oan cho bị cáo trong phiên tòa công lý xã hội.The jury did not exonerate the defendant during the social justice trial.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Giải thoát khỏi sự buộc tội hoặc tội lỗi; tha bổng.

To free from blame or guilt to absolve.

Ví dụ
Tòa án đã minh oan cho John sau khi xem xét tất cả chứng cứ.The court exonerated John after reviewing all the evidence carefully.
Ủy ban đã không minh oan cho các quan chức liên quan đến vụ bê bối.The committee did not exonerate the officials involved in the scandal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của exonerated (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

exonerate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

exonerated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

exonerated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

exonerates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

exonerating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh