exonerated
exonerated (Verb)
Nghĩa 01
Xóa bỏ cáo buộc làm sai trái.
To clear from a charge of wrongdoing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Giải thoát khỏi trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.
To relieve from responsibility or obligation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của exonerated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | exonerate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | exonerated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | exonerated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | exonerates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | exonerating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exonerated" (được tha tội) có nghĩa là được chứng minh không có tội sau khi đã bị buộc tội. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc phục hồi danh dự cho một cá nhân do chứng cứ mới hoặc quá trình điều tra lại. Trong tiếng Anh Mỹ, "exonerate" cũng được sử dụng rộng rãi giống như trong tiếng Anh Anh, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể ít dùng thuật ngữ này trong các ngữ cảnh không chính thức hơn. Cả hai biến thể đều giữ nguyên nghĩa trong các tình huống pháp lý nhưng có thể khác nhau về cách phát âm và tần suất sử dụng.