Anh - Việt

Bản dịch của từ Expansiveness trong tiếng Việt

expansiveness

AdjectiveNoun

expansiveness (Adjective)

/ɪkˈspæn.sɪv.nəs/
/ɪkˈspæn.sɪv.nəs/
AI

Nghĩa 01

Mô tả tính chất rộng lớn, có phạm vi, tầm ảnh hưởng hoặc diện tích lớn; dễ bộc lộ, cởi mở về cảm xúc hoặc suy nghĩ khi dùng theo nghĩa mở lòng.

having a wide range or extent.

Ví dụ
Mạng xã hội thể hiện sự rộng lớn của các kết nối con người ngày nay.Social media shows the expansiveness of human connections worldwide today.
Sự rộng lớn của các vấn đề xã hội có thể khiến nhiều người trẻ choáng ngợp.The expansiveness of social issues can overwhelm many young people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

expansiveness (Noun)

/ɪkˈspæn.sɪv.nəs/
/ɪkˈspæn.sɪv.nəs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất rộng mở, có phạm vi bao la hoặc không gian rộng lớn; cảm giác rộng rãi, thoáng đãng.

the quality of having a wide open or vast extent.

Ví dụ
Sự rộng lớn của Central Park cho phép nhiều hoạt động xã hội.The expansiveness of Central Park allows for various social activities.
Sự rộng lớn của thành phố không thúc đẩy sự gắn kết cộng đồng.The expansiveness of the city does not promote community bonding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh