expansiveness
AdjectiveNoun
expansiveness (Adjective)
/ɪkˈspæn.sɪv.nəs/
/ɪkˈspæn.sɪv.nəs/
AI
Ví dụ
Mạng xã hội thể hiện sự rộng lớn của các kết nối con người ngày nay.Social media shows the expansiveness of human connections worldwide today.
Sự rộng lớn của các vấn đề xã hội có thể khiến nhiều người trẻ choáng ngợp.The expansiveness of social issues can overwhelm many young people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
expansiveness (Noun)
/ɪkˈspæn.sɪv.nəs/
/ɪkˈspæn.sɪv.nəs/
AI
Ví dụ
Sự rộng lớn của Central Park cho phép nhiều hoạt động xã hội.The expansiveness of Central Park allows for various social activities.
Sự rộng lớn của thành phố không thúc đẩy sự gắn kết cộng đồng.The expansiveness of the city does not promote community bonding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "expansiveness" có nghĩa là tính chất hoặc trạng thái của việc mở rộng, phát triển, hoặc bao quát một diện tích lớn hơn. Trong ngữ cảnh tâm lý học, từ này còn mô tả cảm giác tự do, sự hào phóng hoặc khả năng mở rộng tư duy. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết hay cách phát âm của từ này; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách sử dụng có thể thay đổi nhẹ do sự khác biệt văn hoá và giao tiếp.