expansivity
expansivity (Noun)
Nghĩa 01
Độ giãn nhiệt (độ nở dài): lượng mà một vật liệu dãn ra hoặc co lại trên mỗi đơn vị chiều dài khi nhiệt độ thay đổi 1 độ. Nói cách khác, cho biết vật liệu thay đổi dài bao nhiêu khi nhiệt độ tăng hoặc giảm một độ C.
The amount a material expands or contracts per unit length due to a onedegree change in temperature.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Expansivity" là một danh từ, chỉ tính chất hoặc khả năng mở rộng, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý, tâm lý học và kinh tế học. Từ này hàm ý khả năng hoặc xu hướng gia tăng kích thước hoặc phạm vi. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách viết và ngữ nghĩa; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút. Trong bối cảnh sử dụng, từ này thường liên quan đến những lĩnh vực liên quan đến sự phát triển và mở rộng.