Anh - Việt

Bản dịch của từ Expansively trong tiếng Việt

expansively

Adverb

expansively (Adverb)

/ɪkspˈænsɪvli/
/ɪkspˈænsɪvli/
AI

Nghĩa 01

một cách rộng rãi, mở rộng hoặc trên phạm vi lớn; diễn tả hành động hoặc cách diễn đạt thoáng, không hạn hẹp

in a way that is wide, open, or extensive.

Ví dụ
Cô ấy nói rộng rãi về dự án công việc xã hội của mình.She spoke expansively about her social work projects.
Tổ chức từ thiện hoạt động một cách rộng rãi trên khắp đất nước.The charity organization operates expansively across the country.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

một cách cởi mở và tự tin khi nói về cảm xúc hoặc suy nghĩ của mình; thoải mái chia sẻ, nói chuyện rộng rãi về bản thân

with a willingness to talk about one's feelings or thoughts; openly and confidently.

Ví dụ
Cô ấy nói mở lòng về công việc tình nguyện của mình trong cộng đồng.She spoke expansively about her volunteer work in the community.
Anh ấy chia sẻ ý kiến mạnh mẽ của mình trong cuộc thảo luận nhóm.He shared his ideas expansively during the group discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh