expelled
expelled (Adjective)
Nghĩa 01 · Đã bị buộc rời khỏi một vị trí, tổ chức hoặc nhóm (bị trục xuất, sa thải hoặc loại khỏi nơi đang tham gia).
Đã bị buộc rời khỏi một vị trí, tổ chức hoặc nhóm (bị trục xuất, sa thải hoặc loại khỏi nơi đang tham gia).
Having been removed from a position or organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Bị buộc phải rời đi; bị đuổi khỏi nơi chốn, tổ chức hoặc trường học.
Bị buộc phải rời đi; bị đuổi khỏi nơi chốn, tổ chức hoặc trường học.
Having been forced to leave.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
expelled (Verb)
Nghĩa 01 · Bị loại khỏi một nhóm, tổ chức hoặc bị đuổi ra khỏi nơi nào đó; nghĩa là một người bị tước quyền tham gia hoặc bị trục xuất khỏi tập thể.
Bị loại khỏi một nhóm, tổ chức hoặc bị đuổi ra khỏi nơi nào đó; nghĩa là một người bị tước quyền tham gia hoặc bị trục xuất khỏi tập thể.
To remove someone from a group or organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Đuổi ra, tống khứ ai đó khỏi một nơi hoặc tổ chức, thường bằng cách ép buộc hoặc ra quyết định bắt buộc.
Đuổi ra, tống khứ ai đó khỏi một nơi hoặc tổ chức, thường bằng cách ép buộc hoặc ra quyết định bắt buộc.
To drive out or expel especially by force.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của expelled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | expel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | expelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | expelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | expels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | expelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Expelled" là động từ dạng quá khứ phân từ của động từ "expel", nghĩa là loại bỏ hoặc đuổi một cá nhân ra khỏi một tổ chức, trường học, hoặc địa điểm nào đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc pháp lý. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về phiên bản viết và ý nghĩa của từ "expelled", mặc dù cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, với âm tiết nhấn ở nơi khác nhau, song không làm thay đổi nghĩa của từ.