ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Export cap
Hành động bán hàng hóa sang nước khác
The act of selling goods to another country
Một giới hạn về số lượng hàng hóa có thể xuất khẩu.
A limit placed on the quantity of goods that can be exported
Một phần của mũ thường được dùng để ghi nhãn hoặc xác định một loại hoặc mục đích cụ thể.
A part of a cap worn by a hat often used for branding or identifying a specific type or purpose