Bản dịch của từ Exposed sketch trong tiếng Việt

Exposed sketch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exposed sketch(Noun)

ɛkspˈəʊzd skˈɛtʃ
ˈɛkˈspoʊzd ˈskɛtʃ
01

Một sự biểu diễn đơn giản của một điều gì đó

A simple representation of something

Ví dụ
02

Một sơ đồ hoặc kế hoạch dự kiến để phát triển thêm.

An outline or plan intended for further elaboration

Ví dụ
03

Một bản phác thảo không có nhiều chi tiết thường được sử dụng để hình dung một ý tưởng hoặc khái niệm.

A drawing made without much detail often used for visualizing an idea or concept

Ví dụ