Bản dịch của từ Expression sources trong tiếng Việt

Expression sources

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expression sources(Noun)

ɛksprˈɛʃən sˈɔːsɪz
ɛksˈprɛʃən ˈsɔrsɪz
01

Một từ hoặc cụm từ được dùng để truyền đạt một ý tưởng theo một cách nói nhất định.

A word or phrase used to communicate an idea a particular way of speaking

Ví dụ
02

Hành động bày tỏ suy nghĩ hoặc cảm xúc của bản thân, là cách thức truyền đạt ý tưởng hoặc cảm xúc.

The act of making known ones thoughts or feelings a way of conveying ideas or emotions

Ví dụ
03

Một cụm từ toán học kết hợp các số và các phép toán như phép cộng hoặc phép nhân.

A mathematical phrase combining numbers and operations such as addition or multiplication

Ví dụ