Bản dịch của từ Expression sources trong tiếng Việt
Expression sources
Noun [U/C]

Expression sources(Noun)
ɛksprˈɛʃən sˈɔːsɪz
ɛksˈprɛʃən ˈsɔrsɪz
01
Một từ hoặc cụm từ được dùng để truyền đạt một ý tưởng theo một cách nói nhất định.
A word or phrase used to communicate an idea a particular way of speaking
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cụm từ toán học kết hợp các số và các phép toán như phép cộng hoặc phép nhân.
A mathematical phrase combining numbers and operations such as addition or multiplication
Ví dụ
