Bản dịch của từ Extraordinary innovations trong tiếng Việt

Extraordinary innovations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extraordinary innovations(Noun)

ˈɛkstrərdˌɪnəri ˌɪnəvˈeɪʃənz
ˌɛkˈstrɔrdəˌnɛri ˌɪnəˈveɪʃənz
01

Một bước đột phá quan trọng hoặc sản phẩm mới cải tiến các giải pháp hiện có

A significant breakthrough or new product that improves upon existing solutions

Ví dụ
02

Hành động giới thiệu một cái gì đó mới mẻ và hiệu quả trong một lĩnh vực cụ thể

The act of introducing something new and effective in a specific field

Ví dụ
03

Chất lượng của việc rất khác thường hoặc nổi bật

The quality of being very unusual or remarkable

Ví dụ