Bản dịch của từ Extraordinary innovations trong tiếng Việt
Extraordinary innovations
Noun [U/C]

Extraordinary innovations(Noun)
ˈɛkstrərdˌɪnəri ˌɪnəvˈeɪʃənz
ˌɛkˈstrɔrdəˌnɛri ˌɪnəˈveɪʃənz
01
Một bước đột phá quan trọng hoặc sản phẩm mới cải tiến các giải pháp hiện có
A significant breakthrough or new product that improves upon existing solutions
Ví dụ
Ví dụ
03
Chất lượng của việc rất khác thường hoặc nổi bật
The quality of being very unusual or remarkable
Ví dụ
