Bản dịch của từ Eye opening trong tiếng Việt

Eye opening

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eye opening(Noun)

ˈaɪ ˈəʊpənɪŋ
ˈaɪ ˈoʊpənɪŋ
01

Một khoảnh khắc nhận thức hoặc sáng tỏ, đặc biệt theo cách bất ngờ hoặc sâu sắc.

A moment of realization or clarity particularly in a surprising or profound way

Ví dụ
02

Một sự kiện hoặc trải nghiệm mở ra những cái nhìn hoặc góc nhìn mới.

An event or experience that reveals new insights or perspectives

Ví dụ
03

Một thuật ngữ thường được dùng để mô tả một trải nghiệm biến đổi hoặc khai sáng.

A term often used to describe a transformative or enlightening experience

Ví dụ