Bản dịch của từ Fabric lengths trong tiếng Việt

Fabric lengths

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fabric lengths(Noun)

fˈæbrɪk lˈɛŋθs
ˈfæbrɪk ˈɫɛŋθs
01

Một loại chất liệu linh hoạt không cứng, được làm từ sợi, thường được dùng để sản xuất quần áo.

A flexible nonrigid material made of fibers often used for making clothing

Ví dụ
02

Chất liệu thường được sản xuất bằng cách dệt hoặc đan sợi vải.

Material typically produced by weaving or knitting textile fibers

Ví dụ
03

Chất lượng tổng thể hoặc đặc điểm của một loại vật liệu hoặc vải nhất định.

The overall quality or character of a particular material or cloth

Ví dụ