ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fabric lengths
Một loại chất liệu linh hoạt không cứng, được làm từ sợi, thường được dùng để sản xuất quần áo.
A flexible nonrigid material made of fibers often used for making clothing
Chất liệu thường được sản xuất bằng cách dệt hoặc đan sợi vải.
Material typically produced by weaving or knitting textile fibers
Chất lượng tổng thể hoặc đặc điểm của một loại vật liệu hoặc vải nhất định.
The overall quality or character of a particular material or cloth