Bản dịch của từ Face-to-face interview trong tiếng Việt

Face-to-face interview

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Face-to-face interview(Phrase)

fˈeɪstəʊfˌeɪs ˈɪntəvjˌuː
ˈfeɪstoʊˈfeɪs ˈɪntɝvˌju
01

Một sự tương tác trực tiếp giữa con người, thường nhằm thảo luận hoặc đánh giá.

A direct interaction between people typically for discussion or assessment

Ví dụ
02

Một cuộc phỏng vấn được tiến hành với cả hai bên có mặt trực tiếp tại cùng một địa điểm.

An interview conducted with both parties physically present in the same location

Ví dụ
03

Một cuộc họp trực tiếp thay vì qua điện thoại hoặc trực tuyến.

A meeting in person rather than via telephone or online

Ví dụ