Bản dịch của từ Facial blemish trong tiếng Việt

Facial blemish

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Facial blemish(Phrase)

fˈeɪʃəl blˈɛmɪʃ
ˈfeɪʃəɫ ˈbɫɛmɪʃ
01

Một vết đen hoặc khuyết điểm trên bề mặt da

A mark spot or flaw on the surface of the skin

Ví dụ
02

Một thuật ngữ mỹ phẩm chỉ bất kỳ loại vết không mong muốn nào trên mặt

A cosmetic term referring to any type of undesirable mark on the face

Ví dụ
03

Một khuyết điểm trên khuôn mặt thường liên quan đến các tình trạng như mụn hoặc vết thâm

An imperfection on the face typically associated with conditions like acne or blemishes

Ví dụ