Bản dịch của từ Familiar introduction trong tiếng Việt

Familiar introduction

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Familiar introduction(Phrase)

fəmˈɪliə ˌɪntrədˈʌkʃən
fəˈmɪɫjɝ ˌɪntrəˈdəkʃən
01

Một cụm từ thường được sử dụng để chỉ việc chào đón ai đó hoặc một cái gì đó theo cách thân thiện.

A phrase commonly used to refer to welcoming someone or something in a friendly manner

Ví dụ
02

Một cách phổ biến để giới thiệu ai đó hoặc điều gì đó với người khác.

A common way to introduce someone or something to others

Ví dụ
03

Một cách không chính thức để giới thiệu ai đó với một nhóm.

An informal way of making someone known to a group

Ví dụ