Bản dịch của từ Fare guessing tool trong tiếng Việt
Fare guessing tool
Phrase

Fare guessing tool(Phrase)
fˈeə ɡˈɛsɪŋ tˈuːl
ˈfɛr ˈɡɛsɪŋ ˈtuɫ
01
Giá vé để đi lại bằng phương tiện công cộng hoặc các dịch vụ khác.
The price charged for a ticket to travel on public transportation or other services
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thuật ngữ được sử dụng trong các tình huống cạnh tranh để xác định xem ai đó có thành công hay không.
A term used in competitive scenarios to determine if someone has succeeded or not
Ví dụ
