fastness
Noun
fastness (Noun)
/fˈæstnəs/
/fˈæstnɪs/
AI
Ví dụ
Độ bền màu của thuốc nhuộm trên những chiếc áo này thật ấn tượng.The fastness of the dye in these shirts is impressive.
Độ bền màu của vải không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng.The fastness of the fabric did not meet customer expectations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Làng có một nơi trú ẩn được bao quanh bởi núi và rừng rậm.The village had a fastness surrounded by mountains and thick forests.
Nhiều thành phố thiếu nơi trú ẩn cho cư dân trong trường hợp khẩn cấp.Many cities lack a fastness for residents during emergencies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fastness" trong tiếng Anh có nghĩa là sự ổn định, bền vững hoặc trạng thái không thay đổi. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như sự bền màu của vải hoặc sức bền của vật liệu. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "fastness" ít được sử dụng hơn so với tiếng Anh Anh, nơi nó có nghĩa rộng hơn liên quan đến các thuộc tính cố định. Phát âm của từ này trong cả hai phương ngữ tương tự nhau, với âm tiết nhấn mạnh đầu tiên.