Anh - Việt

Bản dịch của từ Fastness trong tiếng Việt

fastness

Noun

fastness (Noun)

/fˈæstnəs/
/fˈæstnɪs/
AI

Nghĩa 01

Khả năng của một vật liệu hoặc thuốc nhuộm giữ được màu sắc mà không phai hoặc bị trôi khi giặt, tiếp xúc ánh sáng hoặc các điều kiện khác.

The ability of a material or dye to maintain its colour without fading or washing away.

Ví dụ
Độ bền màu của thuốc nhuộm trên những chiếc áo này thật ấn tượng.The fastness of the dye in these shirts is impressive.
Độ bền màu của vải không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng.The fastness of the fabric did not meet customer expectations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một nơi an toàn, kiên cố được bảo vệ tốt nhờ các yếu tố tự nhiên (như đồi núi, vách đá, sông ngòi), làm khó cho kẻ tấn công tiếp cận.

A secure place well protected by natural features.

Ví dụ
Làng có một nơi trú ẩn được bao quanh bởi núi và rừng rậm.The village had a fastness surrounded by mountains and thick forests.
Nhiều thành phố thiếu nơi trú ẩn cho cư dân trong trường hợp khẩn cấp.Many cities lack a fastness for residents during emergencies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh