Anh - Việt

Bản dịch của từ Fawner trong tiếng Việt

fawner

VerbNoun

fawner (Verb)

/fˈɔnɚ/
/fˈɔnɚ/
AI

Nghĩa 01 · Cố tình nịnh nọt, xu nịnh người khác bằng thái độ lễ phép, lấy lòng để được lợi hoặc tiến thân.

Cố tình nịnh nọt, xu nịnh người khác bằng thái độ lễ phép, lấy lòng để được lợi hoặc tiến thân.

seek to win favor or advance oneself by servile demeanor.

Ví dụ
Nhiều người nịnh bợ bao quanh những người có ảnh hưởng để có lợi ích.Many fawners surround influential people to gain advantages in society.
Cô ấy không phải là người nịnh bợ; cô ấy coi trọng sự trung thực hơn sự nịnh nọt.She is not a fawner; she values honesty over flattery.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

fawner (Noun)

/fˈɔnɚ/
/fˈɔnɚ/
AI

Nghĩa 01 · Người tâng bốc, nịnh nọt quá mức — tức là người cư xử quá lễ phép, xu nịnh hoặc lấy lòng người khác để tìm lợi ích hoặc được ưu ái.

Người tâng bốc, nịnh nọt quá mức — tức là người cư xử quá lễ phép, xu nịnh hoặc lấy lòng người khác để tìm lợi ích hoặc được ưu ái.

a person who is excessively obedient or attentive in order to win favor or advantage.

Ví dụ
Nhiều người nịnh nọt đã tham dự sự kiện để gây ấn tượng với khách quý.Many fawners attended the event to impress the important guests.
Không phải tất cả người tham dự đều nịnh nọt; một số thực sự quan tâm đến việc kết nối.Not all attendees are fawners; some are genuinely interested in networking.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh