featured
featured (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có những đặc điểm/điểm nổi bật của một loại nhất định; mang đặc trưng nào đó.
in combination Having features of a particular kind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của featured (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
featured đặc trưng | more featured thêm đặc trưng | most featured đặc trưng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "featured" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là được nổi bật hoặc được trình bày đặc biệt trong một ngữ cảnh cụ thể, như trong một chương trình truyền hình, bài báo hoặc sản phẩm. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng với cùng một cách, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, sự khác nhau có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng, như trong ngành công nghiệp giải trí, nơi từ này có thể ám chỉ các nghệ sĩ hay tác phẩm nổi bật.