Anh - Việt

Bản dịch của từ Featured trong tiếng Việt

featured

Adjective

featured (Adjective)

/fˈitʃɚd/
/fˈitʃəɹd/
AI

Nghĩa 01

Được trưng bày hoặc giới thiệu với sự chú ý đặc biệt; được đặt ở vị trí nổi bật, được làm nổi bật để người khác dễ thấy hoặc quan tâm hơn.

displayed with special treatment.

Ví dụ
Bài viết nổi bật trên mạng xã hội nhận được rất nhiều sự chú ý.The featured article on social media got a lot of attention.
Không phải tất cả các nền tảng mạng xã hội đều có mục nội dung nổi bật.Not all social media platforms have a featured content section.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có những đặc điểm/điểm nổi bật của một loại nhất định; mang đặc trưng nào đó.

in combination Having features of a particular kind.

Ví dụ
Bài báo nổi bật trên mạng xã hội nhận được nhiều lượt thích.The featured article on social media received many likes.
Bài đăng không được đặc sắc, vì vậy nó không được chú ý nhiều.The post wasn't featured, so it didn't get much attention.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của featured (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

featured

đặc trưng

more featured

thêm đặc trưng

most featured

đặc trưng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh