Bản dịch của từ Featurette trong tiếng Việt

Featurette

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Featurette(Noun)

fˌiːtʃərˈɛt
ˈfitʃɝˈɛt
01

Một video ngắn nổi bật một khía cạnh đặc biệt của một bộ phim hoặc sản phẩm.

A brief video that highlights a particular aspect of a film or product

Ví dụ
02

Một phim ngắn hoặc chương trình truyền hình được sản xuất nhằm quảng bá cho một bộ phim hoặc serie truyền hình.

A short film or television program made to promote a feature film or television series

Ví dụ
03

Một buổi trình bày theo kiểu phim tài liệu ngắn.

A short documentary style presentation

Ví dụ