Bản dịch của từ Fenestration trong tiếng Việt
Fenestration

Fenestration (Noun)
Việc bố trí các cửa sổ trong một tòa nhà.
The arrangement of windows in a building.
The fenestration of the new community center is very modern and inviting.
Cách bố trí cửa sổ của trung tâm cộng đồng mới rất hiện đại và hấp dẫn.
The old library's fenestration does not allow enough natural light inside.
Cách bố trí cửa sổ của thư viện cũ không cho đủ ánh sáng tự nhiên vào.
What is the fenestration style of the new city hall building?
Phong cách bố trí cửa sổ của tòa nhà ủy ban thành phố mới là gì?
Tình trạng bị cửa sổ.
The condition of being fenestrate.
The new building's fenestration allows natural light into the offices.
Cửa sổ của tòa nhà mới cho ánh sáng tự nhiên vào văn phòng.
The old design had poor fenestration, making rooms dark and uninviting.
Thiết kế cũ có cửa sổ kém, khiến các phòng tối tăm và không hấp dẫn.
Does the fenestration in this house improve energy efficiency significantly?
Cửa sổ trong ngôi nhà này có cải thiện hiệu suất năng lượng không?
Fenestration can improve hearing for patients with specific deafness types.
Fenestration có thể cải thiện thính giác cho bệnh nhân bị khiếm thính đặc biệt.
Many people do not understand fenestration's role in treating deafness.
Nhiều người không hiểu vai trò của fenestration trong việc điều trị khiếm thính.
Is fenestration a common procedure for hearing loss in the community?
Fenestration có phải là một thủ tục phổ biến cho mất thính giác trong cộng đồng không?
Fenestration là thuật ngữ chỉ các cửa sổ, cửa ra vào và các khoảng mở khác trên các bức tường của một tòa nhà, ảnh hưởng đến ánh sáng và thông gió. Trong kiến trúc, nó đặc biệt quan trọng cho việc thiết kế mặt tiền và không gian nội thất. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "fenestration" để chỉ cùng một khái niệm trong bối cảnh xây dựng và kiến trúc.
Từ "fenestration" xuất phát từ tiếng Latinh "fenestra", có nghĩa là "cửa sổ". Từ này đã được sử dụng trong kiến trúc để chỉ việc thiết kế hoặc bố trí cửa sổ trong một công trình. Trong thế kỷ 19, thuật ngữ này bắt đầu được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực kiến trúc và quy hoạch đô thị. Ý nghĩa hiện tại của "fenestration" không chỉ giới hạn ở cửa sổ mà còn mở rộng đến cấu trúc thông gió và ánh sáng tự nhiên trong không gian sống.
Từ "fenestration" không thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của chứng chỉ IELTS. Thường thì, từ này được sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực kiến trúc và xây dựng để chỉ sự bố trí và thiết kế của cửa sổ, cửa ra vào trong một cấu trúc. Trong ngữ cảnh học thuật, "fenestration" có thể xuất hiện trong các bài viết liên quan đến quy hoạch đô thị hoặc tính bền vững. Trường hợp sử dụng phổ biến bao gồm mô tả thiết kế nhà ở, phân tích ánh sáng tự nhiên và thông gió trong không gian sống.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp