Bản dịch của từ Fenestration trong tiếng Việt

Fenestration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fenestration (Noun)

01

Việc bố trí các cửa sổ trong một tòa nhà.

The arrangement of windows in a building.

Ví dụ

The fenestration of the new community center is very modern and inviting.

Cách bố trí cửa sổ của trung tâm cộng đồng mới rất hiện đại và hấp dẫn.

The old library's fenestration does not allow enough natural light inside.

Cách bố trí cửa sổ của thư viện cũ không cho đủ ánh sáng tự nhiên vào.

What is the fenestration style of the new city hall building?

Phong cách bố trí cửa sổ của tòa nhà ủy ban thành phố mới là gì?

02

Tình trạng bị cửa sổ.

The condition of being fenestrate.

Ví dụ

The new building's fenestration allows natural light into the offices.

Cửa sổ của tòa nhà mới cho ánh sáng tự nhiên vào văn phòng.

The old design had poor fenestration, making rooms dark and uninviting.

Thiết kế cũ có cửa sổ kém, khiến các phòng tối tăm và không hấp dẫn.

Does the fenestration in this house improve energy efficiency significantly?

Cửa sổ trong ngôi nhà này có cải thiện hiệu suất năng lượng không?

03

Một phẫu thuật trong đó một lỗ mở mới được hình thành, đặc biệt là ở mê cung xương của tai trong để điều trị một số loại điếc.

A surgical operation in which a new opening is formed especially in the bony labyrinth of the inner ear to treat certain types of deafness.

Ví dụ

Fenestration can improve hearing for patients with specific deafness types.

Fenestration có thể cải thiện thính giác cho bệnh nhân bị khiếm thính đặc biệt.

Many people do not understand fenestration's role in treating deafness.

Nhiều người không hiểu vai trò của fenestration trong việc điều trị khiếm thính.

Is fenestration a common procedure for hearing loss in the community?

Fenestration có phải là một thủ tục phổ biến cho mất thính giác trong cộng đồng không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Fenestration cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Fenestration

Không có idiom phù hợp