Bản dịch của từ Field activity trong tiếng Việt
Field activity

Field activity(Noun)
Hoạt động diễn ra ngoài trời hoặc tại một địa điểm thường liên quan đến nghiên cứu, khám phá hoặc thu thập dữ liệu.
An activity taking place outdoors or in an open space, usually involving exploration, research, or data collection.
这是一项在户外空间或开放地点进行的活动,通常涉及探险、调查或采集数据。
Một loại công việc hoặc nhiệm vụ được thực hiện trong lĩnh vực chuyên môn cụ thể, thường xuyên diễn ra bên ngoài môi trường văn phòng truyền thống.
A type of job or task performed within a specific professional field, often outside of the traditional office setting.
这是一种在特定专业领域内完成的任务或工作,通常不在传统的办公室环境中进行。
Một hoạt động thực hành thực tế hoặc sự tham gia vào một lĩnh vực cụ thể nhằm giải quyết các tình huống trong thực tế
A practical activity involving engagement in a specific field to address real-world situations.
这是一项实际操作,参与到某一具体领域,旨在解决实际问题。
