Bản dịch của từ Fight ring trong tiếng Việt

Fight ring

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fight ring(Noun)

fˈaɪt ʐˈɪŋ
ˈfaɪt ˈrɪŋ
01

Một khu vực cụ thể nơi diễn ra các trận đấu hoặc cuộc thi, thường được bao kín để tạo ra một môi trường kiểm soát cho các môn thể thao đối kháng.

A specific area where fights or contests take place often enclosed providing a controlled environment for combat sports

Ví dụ
02

Một khu vực tròn hoặc vuông được đánh dấu để tổ chức các trận đấu quyền anh hoặc các cuộc thi khác.

A circular or square area marked off for boxing matches or other competitions

Ví dụ
03

Một thuật ngữ ẩn dụ để chỉ một bối cảnh hoặc môi trường nơi diễn ra những cuộc chiến đấu hoặc xung đột.

A metaphorical term for a setting or environment where struggles or conflicts occur

Ví dụ