Bản dịch của từ Fight ring trong tiếng Việt
Fight ring
Noun [U/C]

Fight ring(Noun)
fˈaɪt ʐˈɪŋ
ˈfaɪt ˈrɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thuật ngữ ẩn dụ để chỉ một bối cảnh hoặc môi trường nơi diễn ra những cuộc chiến đấu hoặc xung đột.
A metaphorical term for a setting or environment where struggles or conflicts occur
Ví dụ
