Anh - Việt

Bản dịch của từ Fights trong tiếng Việt

fights

Noun

fights (Noun)

/fˈaɪts/
/fˈaɪts/
AI

Nghĩa 01

số nhiều của chiến đấu

plural of fight

Ví dụ
Các vụ *đánh nhau* giữa sinh viên tăng lên trong các cuộc biểu tình năm 2019 tại trường.Fights among students increased during the 2019 campus protests.
Cuối tuần trước, khu cộng đồng không có vụ *đánh nhau* nào xảy ra.There were no fights at the community center last weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh