Bản dịch của từ Figure of speech figurative language trong tiếng Việt
Figure of speech figurative language
Noun [U/C]

Figure of speech figurative language(Noun)
fˈɪɡjɚ ˈʌv spˈitʃ fˈɪɡjɚətɨv lˈæŋɡwədʒ
fˈɪɡjɚ ˈʌv spˈitʃ fˈɪɡjɚətɨv lˈæŋɡwədʒ
01
Một thiết bị tu từ đạt được hiệu ứng đặc biệt bằng cách sử dụng ngôn ngữ thú vị hoặc bất thường.
A rhetorical device that achieves a special effect by the use of interesting or unusual language.
Ví dụ
02
Một cách diễn đạt thông qua đó từ ngữ được sử dụng theo nghĩa không theo nghĩa đen để nhấn mạnh hoặc làm rõ.
A mode of expression through which words are used in a non-literal sense for emphasis or clarity.
Ví dụ
