Bản dịch của từ Figure of speech figurative language trong tiếng Việt

Figure of speech figurative language

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Figure of speech figurative language(Noun)

fˈɪɡjɚ ˈʌv spˈitʃ fˈɪɡjɚətɨv lˈæŋɡwədʒ
fˈɪɡjɚ ˈʌv spˈitʃ fˈɪɡjɚətɨv lˈæŋɡwədʒ
01

Một biện pháp tu từ tạo ra hiệu ứng đặc biệt bằng cách sử dụng ngôn ngữ thú vị hoặc khác thường.

A rhetorical device achieves a special effect by using intriguing or unusual language.

修辞手法,借由使用有趣或特别的语言来达到某种特殊效果。

Ví dụ
02

Cách diễn đạt sử dụng từ ngữ theo nghĩa bóng nhằm nhấn mạnh hoặc làm rõ ý.

An expression through which words are used figuratively to emphasize or clarify.

这是一种表达方式,利用非字面意义的用词来强调或澄清内容。

Ví dụ
03

Bất kỳ cách dùng ngôn ngữ nào thể hiện cảm xúc hoặc ý nghĩa khác so với nghĩa đen của từ để truyền đạt ý hoặc tạo hiệu ứng.

Any use of expressive language that deviates from the literal meaning of words to convey a particular idea or effect.

任何偏离字面意义的表达方式,都是为了传达特定意图或效果的修辞手法。

Ví dụ