Bản dịch của từ Financing opportunity trong tiếng Việt
Financing opportunity
Noun [U/C]

Financing opportunity(Noun)
fˈɪnənsɪŋ ˌɒpətjˈuːnɪti
ˈfaɪˈnænsɪŋ ˌɑpɝˈtunɪti
01
Hành động cung cấp vốn cho một cá nhân hoặc doanh nghiệp.
The action of providing funds for a person or enterprise
Ví dụ
Ví dụ
03
Cơ hội đầu tư hoặc hỗ trợ dưới nhiều hình thức tài trợ
A chance for investment or support in various forms of funding
Ví dụ
