Bản dịch của từ Fine motor trong tiếng Việt

Fine motor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fine motor(Noun)

fˈaɪn mˈəʊtɐ
ˈfaɪn ˈmoʊtɝ
01

Những kỹ năng liên quan đến việc sử dụng chính xác các chuyển động của cơ nhỏ thường được phát triển từ thời thơ ấu.

Skills that involve the precise use of small muscle movements typically developed in early childhood

Ví dụ
02

Những chuyển động nhỏ của bàn tay và ngón tay được sử dụng cho các công việc như viết, vẽ và điều khiển những đồ vật nhỏ.

The small movements of the hands and fingers that are used for tasks such as writing drawing and manipulating small objects

Ví dụ
03

Các hoạt động đòi hỏi sự phối hợp giữa tay và mắt cùng với khả năng kiểm soát các chuyển động nhỏ.

Activities that require handeye coordination and the ability to control small movements

Ví dụ