Bản dịch của từ Fire area trong tiếng Việt

Fire area

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fire area (Noun)

fˈaɪə ˈeəriə
ˈfaɪɝ ˈɑriə
01

Địa điểm xảy ra hoặc đã xảy ra cháy thường nằm trong rừng hoặc cánh đồng cỏ.

The location where a fire is occurring or has occurred typically within a forest or grassland

Ví dụ
02

Một khu vực địa lý bị ảnh hưởng bởi lửa thường đề cập đến các vùng đang trải qua cháy rừng hoặc các cuộc đốt có kiểm soát.

A geographical area affected by fire often referring to regions undergoing wildfires or controlled burns

Ví dụ
03

Một không gian mở được thiết kế để đảm bảo an toàn phòng chống cháy nổ hoặc quản lý cháy.

An open space designed for fire prevention safety or management

Ví dụ