Bản dịch của từ Fire battalion chief trong tiếng Việt
Fire battalion chief
Noun [U/C]

Fire battalion chief(Noun)
fˈaɪə bɐtˈæliən tʃˈiːf
ˈfaɪɝ bəˈtæɫjən ˈtʃif
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sĩ quan cấp cao trong sở cứu hỏa có trách nhiệm quản lý một tiểu đoàn lính cứu hỏa.
A senior officer in a fire department responsible for managing a battalion of firefighters
Ví dụ
