Bản dịch của từ First funding trong tiếng Việt

First funding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First funding(Noun)

fˈɜːst fˈʌndɪŋ
ˈfɝst ˈfəndɪŋ
01

Hành động cung cấp hỗ trợ tài chính cho một startup hoặc dự án kinh doanh.

The act of providing financial support for a startup or venture

Ví dụ
02

Một thuật ngữ thường được sử dụng trong bối cảnh các công ty khởi nghiệp hoặc doanh nghiệp nhận được khoản đầu tư tài chính đầu tiên.

A term often used in the context of startups or businesses receiving their first financial investment

Ví dụ
03

Vốn ban đầu hoặc nguồn lực được cung cấp cho một dự án hoặc sáng kiến.

The initial capital or resources provided for a project or initiative

Ví dụ