Bản dịch của từ First funding trong tiếng Việt
First funding
Noun [U/C]

First funding(Noun)
fˈɜːst fˈʌndɪŋ
ˈfɝst ˈfəndɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Vốn ban đầu hoặc nguồn lực được cung cấp cho một dự án hoặc sáng kiến.
The initial capital or resources provided for a project or initiative
Ví dụ
