Bản dịch của từ First row trong tiếng Việt

First row

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First row(Noun)

fˈɜːst rˈəʊ
ˈfɝst ˈroʊ
01

Giai đoạn sớm nhất của một cái gì đó

The earliest stage of something

Ví dụ
02

Người hoặc vật đầu tiên, hàng đầu trong một nhóm hoặc chuỗi.

The first or foremost person or thing in a group or series

Ví dụ
03

Một sự kiện hoặc giai đoạn ban đầu

An initial occurrence or stage

Ví dụ

First row(Adjective)

fˈɜːst rˈəʊ
ˈfɝst ˈroʊ
01

Giai đoạn sơ khai nhất của một điều gì đó

Earliest in time primordial

Ví dụ
02

Người hoặc vật đầu tiên hoặc quan trọng nhất trong một nhóm hoặc chuỗi.

Being before all others in time order or importance

Ví dụ
03

Một sự xuất hiện hoặc giai đoạn ban đầu

Most important primary

Ví dụ