Bản dịch của từ Flageolet trong tiếng Việt

Flageolet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flageolet(Noun)

flɑʒoʊlˈɛ
flædʒəlˈɛt
01

Một loại nhạc cụ hơi rất nhỏ giống sáo (recorder), có bốn lỗ bấm ở mặt trên và hai lỗ cho ngón cái ở phía dưới.

A very small wind instrument resembling a recorder but with four finger holes on top and two thumb holes below.

一种非常小的管乐器,像录音机,但有四个指孔和两个拇指孔。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại đậu nhỏ của Pháp, giống đậu thận (kidney bean) kích thước nhỏ, dùng trong nấu ăn.

A French kidney bean of a small variety used in cooking.

一种小型法国豆,类似于肾豆,用于烹饪。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh