Bản dịch của từ Flageolet trong tiếng Việt
Flageolet

Flageolet (Noun)
Một loại nhạc cụ hơi rất nhỏ giống sáo (recorder), có bốn lỗ bấm ở mặt trên và hai lỗ cho ngón cái ở phía dưới.
A very small wind instrument resembling a recorder but with four finger holes on top and two thumb holes below.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Flageolet" là một danh từ trong âm nhạc, chỉ một loại nhạc cụ hơi giống như sáo, thường có hình dáng nhỏ gọn và được chơi bằng cách thổi vào. Trong tiếng Anh, từ này có thể sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng đôi khi "flageolet" cũng chỉ đến một loại nốt nhạc đặc biệt trong âm nhạc, thường được sử dụng trong nghệ thuật chơi các nhạc cụ dây. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay cách viết giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
"Flageolet" là một danh từ trong âm nhạc, chỉ một loại nhạc cụ hơi giống như sáo, thường có hình dáng nhỏ gọn và được chơi bằng cách thổi vào. Trong tiếng Anh, từ này có thể sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng đôi khi "flageolet" cũng chỉ đến một loại nốt nhạc đặc biệt trong âm nhạc, thường được sử dụng trong nghệ thuật chơi các nhạc cụ dây. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay cách viết giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
