flailed
flailed (Verb)
Nghĩa 01
quá khứ đơn và quá khứ phân từ của flail.
simple past and past participle of flail.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của flailed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | flail |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | flailed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | flailed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | flails |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | flailing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flailed" là dạng quá khứ của động từ "flail", có nghĩa là vung vẩy hoặc đánh loạn xạ một cách không kiểm soát, thường dùng để mô tả hành động của tay hoặc chân trong tình huống hoảng loạn. Trong tiếng Anh Mỹ, "flailed" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh mô tả hành động vung tay trong tình trạng sợ hãi hay hoảng loạn, còn trong tiếng Anh Anh, cách sử dụng cũng tương tự nhưng có thể ít xảy ra hơn. Từ này thường mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, thường dùng trong văn học và miêu tả.