ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Flat
Không có độ dốc hoặc nghiêng đáng kể
There is no significant slope or inclination.
没有明显的坡度或倾斜角度
Thiếu hương vị hoặc năng lượng, nhạt nhẽo
Lacking flavor or energy; dull and uninspiring.
缺少香味或活力,索然无味。
Có một bề mặt phẳng, không có chỗ cao hoặc lõm xuống
Flat; with no ridges or dips.
平整,没有突起或凹陷的地方。
Phong cách bình dị hoặc đơn giản
A simple or unadorned style.
一种简约或没有装饰的风格。
A flat surface or area.
一个水平面或区域
Mài đều không có biến đổi
In a straightforward manner; without any transformation.
按照平直的方式,没有任何变动。
Không có gì hứng khởi hoặc phấn khích
There's no excitement or enthusiasm.
没有热情或兴奋
Một cách trực tiếp hoặc thẳng thắn
In a straightforward or frank manner.
直截了当