Bản dịch của từ Floor cleaners trong tiếng Việt

Floor cleaners

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Floor cleaners(Noun)

flˈɔː klˈiːnəz
ˈfɫɔr ˈkɫinɝz
01

Một chất hoặc dung dịch được sử dụng để lau sàn.

A substance or solution used for cleaning floors

Ví dụ
02

Sản phẩm được thiết kế riêng để duy trì độ sạch sẽ cho nhiều loại vật liệu lát sàn.

Products specifically designed to maintain the cleanliness of a variety of flooring materials

Ví dụ
03

Thường là một dạng lỏng hoặc bột được pha loãng trong nước hoặc sử dụng trực tiếp để loại bỏ vết bẩn và bụi bẩn khỏi bề mặt sàn.

Typically a liquid or powder that is diluted in water or used directly to remove dirt stains and grime from floor surfaces

Ví dụ